Thứ Năm, 1 tháng 10, 2026

Chỉ tiêu dầu mỡ trong nước thải

 

Chỉ tiêu dầu mỡ trong nước thải: Nguồn gốc, Tác hại và Biện pháp xử lý hiệu quả

Chỉ tiêu dầu mỡ trong nước thải là một trong những yếu tố đáng lo ngại hàng đầu, xuất hiện phổ biến trong nước thải sinh hoạt và nước thải từ các nhà máy chế biến thực phẩm. Sự hiện diện của thành phần này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành hệ thống mà còn gây tác hại nghiêm trọng đối với môi trường nước và đất.

Trong bài viết này, Công ty TNHH Ogieo Việt Nam sẽ cùng bạn làm rõ khái niệm chỉ tiêu dầu mỡ, nguồn gốc phát sinh, các tác động nguy hại cũng như các biện pháp xử lý triệt để nhất hiện nay.

Chỉ tiêu dầu mỡ trong nước thải



1. Chỉ tiêu dầu mỡ trong nước thải là gì?

Chỉ tiêu dầu mỡ trong nước thải đề cập đến hàm lượng dầu mỡ — bao gồm cả dầu mỡ động vật và thực vật — hiện diện trong nước. Thông thường, chỉ tiêu này được đo lường và biểu thị bằng đơn vị mg/L.

Trong các Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về môi trường (tiêu biểu như QCVN 14:2008/BTNMT áp dụng cho nước thải sinh hoạt), chỉ tiêu dầu mỡ khoáng và dầu mỡ động thực vật thường bị khống chế nghiêm ngặt, phổ biến không được vượt quá 20 mg/L.

Chỉ tiêu này phản ánh mức độ ô nhiễm của các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Việc kiểm soát tốt hàm lượng dầu mỡ ngay từ công đoạn đầu sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống xử lý và bảo vệ môi trường xung quanh.

2. Nguồn gốc phát sinh dầu mỡ trong nước thải

Nguồn phát sinh dầu mỡ trong nước thải rất đa dạng, xuất phát từ cả hoạt động sinh hoạt thường ngày lẫn quá trình sản xuất công nghiệp:

  • Nước thải sinh hoạt: Phát sinh chủ yếu từ khu vực bếp ăn, quá trình nấu nướng, rửa bát đĩa hoặc tắm gội. Khi mỡ động vật hoặc dầu ăn chiên xào bị rửa trôi, chúng đi vào hệ thống thoát nước. Lâu ngày, lượng dầu mỡ này nguội đi, đóng rắn và bám vào thành ống gây tắc nghẽn nghiêm trọng.

  • Ngành chế biến thực phẩm: Tại các cơ sở chế biến thủy hải sản, nhà hàng, lò mổ, nhà máy đồ đóng hộp hay sản xuất thực phẩm đông lạnh, chỉ tiêu dầu mỡ thường ở mức rất cao. Dầu mỡ ở đây tồn tại ở dạng nhũ tương khó phân hủy, đòi hỏi phải có công đoạn tiền xử lý chuyên biệt.

  • Ngành công nghiệp nhẹ và cơ khí: Các ngành như dệt nhuộm, cơ khí chế tạo, xưởng sửa chữa phương tiện sử dụng nhiều dầu bôi trơn, mỡ máy. Việc rò rỉ thiết bị khiến mỡ công nghiệp lẫn vào nước thải xưởng.

  • Gara ô tô, bến cảng, trạm xăng dầu: Dầu nhớt động cơ, nhiên liệu rơi vãi trên bề mặt sàn khi gặp nước mưa hoặc nước rửa sàn sẽ xâm nhập trực tiếp vào hệ thống thoát nước chung.

3. Tác động của chỉ tiêu dầu mỡ đến môi trường và hệ thống xử lý

Nếu không được loại bỏ kịp thời, dầu mỡ sẽ gây ra hàng loạt hệ lụy kỹ thuật và môi trường:

Cản trở quá trình xử lý sinh học

Dầu mỡ có khối lượng riêng nhẹ hơn nước nên thường nổi lên bề mặt, tạo thành lớp màng dày ngăn cản sự khuếch tán oxy từ không khí vào nước. Điều này làm suy giảm quá trình hô hấp của vi sinh vật hiếu khí trong các bể xử lý sinh học (Aerotank), làm giảm hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ.

Gây tắc nghẽn và hư hỏng thiết bị

Do tính chất bám dính cao và dễ đông đặc khi gặp nhiệt độ thấp, dầu mỡ dễ đóng cặn dày trong đường ống, gây tắc nghẽn dòng chảy. Chúng cũng bám dính vào cánh bơm, cảm biến, giá thể vi sinh, làm giảm tuổi thọ và hiệu suất làm việc của thiết bị.

Ức chế vi sinh vật có lợi

Lớp dầu mỡ bao bọc lấy các bông bùn hoạt tính, làm giảm khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật và chất dinh dưỡng, gây suy giảm mật độ cũng như hoạt tính của quần thể vi sinh vật có lợi trong bể xử lý.

Ô nhiễm môi trường đất và nước ngầm

Khi nước thải chứa hàm lượng dầu mỡ cao không qua xử lý ngấm vào đất, chúng làm bịt kín các khe rỗng của đất, giảm khả năng lưu thông khí và nước, gây ô nhiễm đất và đe dọa trực tiếp đến nguồn nước ngầm.

4. Các phương pháp xử lý chỉ tiêu dầu mỡ trong nước thải hiệu quả

Tùy thuộc vào nguồn phát sinh và tải lượng dầu mỡ, các kỹ sư môi trường có thể áp dụng linh hoạt các giải pháp kỹ thuật sau:

  1. Tách dầu mỡ cơ học (Bể tách mỡ/Bẫy mỡ): Dựa trên nguyên lý chênh lệch khối lượng riêng giữa dầu mỡ và nước. Dầu mỡ nhẹ hơn sẽ nổi lên bề mặt và được gạt bỏ định kỳ. Đây là giải pháp tiền xử lý bắt buộc cho các nhà hàng, bếp ăn gia đình và cơ sở nhỏ.

  2. Hệ thống tuyển nổi khí hòa tan (DAF): Sử dụng các bọt khí siêu nhỏ kết hợp với hóa chất keo tụ/tạo bông để bám dính vào hạt dầu, đẩy chúng nổi nhanh lên bề mặt để loại bỏ. Phương pháp này cực kỳ hiệu quả đối với nước thải chứa dầu mỡ dạng nhũ tương nồng độ cao.

  3. Ứng dụng vi sinh phân hủy dầu mỡ: Bổ sung các chủng vi sinh vật chuyên biệt có khả năng tiết enzyme phân hủy các liên kết lipid, chuyển hóa dầu mỡ thành $CO_2$ và $H_2O$. Đây là giải pháp sinh học an toàn, thân thiện với môi trường và giúp giảm tích tụ mỡ tích cực.

  4. Hấp phụ bằng than hoạt tính hoặc công nghệ màng lọc (MF/UF): Áp dụng cho giai đoạn xử lý tinh (xử lý nâng cao) đối với nước thải có hàm lượng dầu vết còn sót lại, giúp chất lượng nước đầu ra đạt chuẩn QCVN khắt khe nhất.

5. Giải pháp giảm thiểu dầu mỡ trong nước thải sinh hoạt

Bên cạnh việc áp dụng công nghệ xử lý tại nhà máy, việc nâng cao ý thức cộng đồng trong sinh hoạt đóng vai trò vô cùng quan trọng:

  • Không đổ dầu mỡ thừa vào bồn rửa: Thu gom dầu ăn đã qua sử dụng vào chai/lọ riêng thay vì xả trực tiếp xuống cống.

  • Sử dụng lưới/giỏ lọc rác: Trang bị lưới lọc tại bồn rửa bát để giữ lại vụn thức ăn và mỡ thừa trước khi nước chảy xuống đường ống.

  • Tái chế dầu ăn cũ: Thu gom dầu mỡ thừa để chuyển giao cho các đơn vị tái chế thành nhiên liệu sinh học (Biodiesel) hoặc xà phòng công nghiệp.

  • Tuyên truyền nâng cao nhận thức: Tăng cường giáo dục cộng đồng về tác hại của dầu mỡ đối với hệ thống thoát nước đô thị và môi trường sống.

Giải pháp xử lý nước thải uy tín từ Công ty TNHH Ogieo Việt Nam

Việc kiểm soát và xử lý triệt để chỉ tiêu dầu mỡ đòi hỏi giải pháp công nghệ phù hợp với từng tính chất nước thải đặc thù. Công ty TNHH Ogieo Việt Nam tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải chuyên nghiệp.

Với đội ngũ thạc sĩ, kỹ sư giàu kinh nghiệm, Ogieo Việt Nam luôn nghiên cứu và ứng dụng những công nghệ xử lý tiên tiến nhất, mang lại hiệu quả cao, vận hành ổn định với chi phí đầu tư và vận hành tối ưu cho doanh nghiệp.

Quý doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn thiết kế, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải hoặc giải quyết sự cố chỉ tiêu dầu mỡ vượt chuẩn, vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty TNHH Ogieo Việt Nam để được hỗ trợ tận tình và nhanh chóng nhất.

https://ogieo.com/muc/be-tach-mo/

https://ogieo.com/san-pham/be-tach-mo-150-lit/

Tầm nhìn của hãng bơm Ebara

 Bứt Phá Ngành Bán Dẫn & Toàn Cầu Hóa

  • 1984: Áp dụng nhận diện logo doanh nghiệp hiện đại.

  • 1985: Bước chân vào ngành công nghiệp bán dẫn với dòng máy bơm chân không khô (Dry Vacuum Pump).

Tầm nhìn của hãng bơm Ebara


  • 1989: Thành lập Ebara Italia SpA (nay là Ebara Pumps Europe SpA) – thủ phủ sản xuất bơm công nghiệp tiêu chuẩn tại Châu Âu.

  • 1992: Bàn giao hệ thống CMP (Chemical Mechanical Planarization) đầu tiên cho ngành chip bán dẫn.

  • 1995: Thành lập Công ty TNHH Ebara Hải Dương (tiền thân của Công ty TNHH Bơm Ebara Việt Nam).

  • 2000: Mua lại toàn bộ Elliott Company (Mỹ), củng cố vị thế mảng máy nén và tuabin.

2010 – Nay: Hướng Tới “E-Vision 2035” & Công Nghệ Xanh

  • 2016: Khánh thành nhà máy sản xuất bơm mới quy mô lớn tại Việt Nam.

  • 2019: Ra mắt thương hiệu công nghệ bơm tiêu chuẩn “eDYNAMiQ”.

  • 2020: Thành lập Trung tâm lắp ráp dạng tháo rời tại Việt Nam; phát triển dòng bơm năng lượng mặt trời.

  • 2021: Mua lại nhà sản xuất bơm Vansan (Thổ Nhĩ Kỳ); mở rộng nhà máy sửa chữa bơm chân không tại Dresden (Đức).

  • 2023:

    • Phát triển thành công máy bơm tăng áp cho hydro lỏng và bơm động cơ kín dùng cho amoniac lỏng đầu tiên trên thế giới.

    • Mới phát triển máy làm lạnh/sưởi hấp thụ chạy bằng hydro.

  • 2024:

    • Vận hành trung tâm R&D thử nghiệm bơm hydro lỏng quy mô lớn.

    • Thử nghiệm thành công hệ thống bơm điện cho động cơ tên lửa đẩy nhiên liệu lỏng.

    • Khánh thành tòa nhà sản xuất K3 tại nhà máy Kumamoto (Nhật Bản).

4. Tầm Nhìn Dài Hạn: E-Vision 2035

Nhằm ứng phó với các biến đổi khí hậu và thách thức toàn cầu, Tập đoàn EBARA triển khai tầm nhìn chiến lược E-Vision 2035:

  • Tiến lên và vươn cao hơn (Ahead, Beyond): Đẩy mạnh nghiên cứu công nghệ giảm phát thải carbon, ứng dụng năng lượng Hydro và Amoniac lỏng.

  • Cơ sở hạ tầng thông minh: Tích hợp bộ biến tần, động cơ PM hiệu suất cao và AI/IoT vào các hệ thống máy bơm tiêu chuẩn nhằm tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ.

  • Đồng hành bền vững: Hỗ trợ nguồn nước sạch toàn cầu và phát triển các giải pháp xanh cho ngành hàng không vũ trụ, sinh học và năng lượng sạch.

Bơm Ebara lĩnh vực cốt lõi

 

Tập Đoàn EBARA (Nhật Bản): Hành Trình Dẫn Đầu Toàn Cầu Về Máy Bơm & Cơ Sở Hạ Tầng Công Nghiệp

Từ một xưởng sản xuất nhỏ được thành lập vào năm 1912, Tập đoàn EBARA (EBARA Corporation) đã vươn mình trở thành một trong những tập đoàn công nghiệp hàng đầu thế giới. Với cốt lõi là công nghệ chế tạo máy bơm, EBARA hiện cung cấp các giải pháp toàn diện cho cơ sở hạ tầng xã hội, năng lượng, môi trường và ngành công nghiệp bán dẫn cao cấp.

1. Tổng Quan Doanh Nghiệp (EBARA Corporation)

  • Tên chính thức: TẬP ĐOÀN EBARA (EBARA Corporation)

  • Trụ sở chính: 11-1, Haneda Asahi-cho, Ota-ku, Tokyo 144-8510, Nhật Bản

  • Điện thoại: +81-3-3743-6111

  • Lịch sử thành lập: Khởi nguồn từ tháng 11/1912 – Chính thức thành lập Tập đoàn tháng 5/1920

  • Vốn góp: 80,8 tỷ Yên

  • Doanh thu: 958,3 tỷ Yên

  • Quy mô nhân sự: 5.489 nhân viên (Trụ sở chính) | 21.148 nhân viên (Hợp nhất toàn tập đoàn)

  • Mạng lưới: Tập đoàn EBARA bao gồm công ty mẹ và 112 công ty thành viên trên toàn cầu.

2. 5 Lĩnh Vực Kinh Doanh Cốt Lõi

EBARA tái cấu trúc tổ chức vận hành thành 5 mảng kinh doanh chiến lược nhằm đáp ứng chính xác nhu cầu thị trường:

  1. Dịch Vụ Tòa Nhà & Công Nghiệp (Building & Industrial): Máy bơm tiêu chuẩn, quạt gió, máy làm lạnh, tháp giải nhiệt cho các công trình dân dụng và nhà máy.

  2. Cơ Sở Hạ Tầng (Infrastructure): Máy bơm và hệ thống quạt thông gió công suất lớn được thiết kế tùy chỉnh cho hệ thống cấp thoát nước, chống ngập đô thị.

  3. Năng Lượng (Energy): Bơm cao áp ebara, máy nén khí và tuabin chuyên dụng cho ngành dầu khí, lọc hóa dầu và năng lượng mới (Hydro, Amoniac lỏng).

  4. Máy Móc Chính Xác (Precision Machinery): Máy bơm chân không khô, hệ thống mài phẳng cơ-hóa học (CMP) và thiết bị xử lý khí thải phục vụ ngành sản xuất chất bán dẫn.

  5. Giải Pháp Môi Trường (Environmental Solutions): Thiết kế, xây dựng và vận hành nhà máy xử lý/đốt rác thải sinh hoạt và công nghiệp phát điện.

3. Lịch Sử Phát Triển & Những Cột Mốc Kỷ Lục

1912 – 1950: Khởi Đầu & Định Hình Tinh Thần "Netsu to Makoto"

  • 1912: Thành lập nhà máy đầu tiên tại Nippori, Tokyo.

  • 1916: Nhận đơn hàng máy bơm ly tâm kỷ lục (đường kính 1.140 mm) cho trạm bơm Asakusa Tamachi. Sản phẩm hoàn toàn thủ công này đã trở thành biểu tượng cho tinh thần "Netsu to Makoto" (Niềm đam mê và sự tận tâm) của EBARA.

  • 1920: Đổi tên thành TẬP ĐOÀN EBARA và xây dựng nhà máy Osaki – nhà máy chuyên sản xuất máy bơm đầu tiên tại Nhật Bản.

  • 1921: Đăng ký logo thương hiệu hình cánh quạt máy bơm kết hợp chữ "荏" (E).

  • 1924 – 1930: Sản xuất thành công máy bơm hướng trục đứng đầu tiên tại Nhật Bản (1924), bơm nước cấp đô thị (1925) và dây chuyền máy làm lạnh ly tâm đầu tiên (1930).

  • 1938: Khánh thành nhà máy Haneda và di dời trụ sở chính.

1950 – 1980: Mở Rộng Quy Mô & Quốc Tế Hóa

  • 1956: Tiêu chuẩn hóa quy trình thiết kế và sản xuất hàng loạt dòng bơm tiêu chuẩn (Standard Pumps) nhỏ, mở đầu cho kỷ nguyên bơm công nghiệp EBARA.

  • 1961: Gia nhập ngành xử lý chất thải với lò đốt rác kiểu ghi.

  • 1964: Mở văn phòng đại diện nước ngoài đầu tiên tại Bangkok (Thái Lan) và thành lập Ebara Service.

  • 1965: Xây dựng nhà máy Fujisawa – trung tâm sản xuất hàng loạt bơm tiêu chuẩn và thiết bị bán dẫn lớn nhất của tập đoàn.

  • 1975 – 1979: Thành lập các cơ sở sản xuất tại Brazil (1975) và PT Ebara Indonesia (1979).

1980 – 2010: Bứt Phá Ngành Bán Dẫn & Toàn Cầu Hóa

  • 1984: Áp dụng nhận diện logo doanh nghiệp hiện đại.

  • 1985: Bước chân vào ngành công nghiệp bán dẫn với dòng máy bơm chân không khô (Dry Vacuum Pump).

  • 1989: Thành lập Ebara Italia SpA (nay là Ebara Pumps Europe SpA) – thủ phủ sản xuất bơm tiêu chuẩn tại Châu Âu.

  • 1992: Bàn giao hệ thống CMP (Chemical Mechanical Planarization) đầu tiên cho ngành chip bán dẫn.

  • 1995: Thành lập Công ty TNHH Ebara Hải Dương (tiền thân của Công ty TNHH Bơm Ebara Việt Nam).

  • 2000: Mua lại toàn bộ Elliott Company (Mỹ), củng cố vị thế mảng máy nén và tuabin.